BẢNG TÍNH & BÓC TÁCH KHỐI LƯỢNG KHUNG THÉP TIỀN CHẾ (PEB)
DTSC Engineering Library — Hệ sinh thái Công cụ Kết cấu Thép
Ngày in: 2026-08-23
🏗️
⬅️ Quay lại
Tra cứu khung thép tiền chế (PEB)
0/104 tổ hợp kl
| Nhịp (m) | Cao vai (m) | Bước (m) | Kiểu mái | Cột giữa | Vị trí cột giữa (m) | Điều kiện thiết kế | Ghi chú / dự án đối chiếu | Cập nhật bởi | Thời gian |
|---|
Cột: mép ngoài thẳng, bụng vát theo tiết diện đầu-cuối. Kèo: mặt trên theo mái, bụng đo vuông góc trục kèo. Số trong vòng tròn = cột STT của bảng (chỉ đánh ở nửa trái). Không vẽ chi tiết cánh/liên kết.
| STT | Cấu kiện | Dài (m) | Tiết diện (mm) | SL | kg/m | Sơn (m²/m) | Khối lượng (kg) | Sơn (m²) |
|---|